BẮT ĐẦU TỰ HỌC PIANO Ở TUỔI 30 – TẬP LUYỆN KỸ THUẬT

Có khi nào bạn tự học Piano một thời gian mà vẫn thấy mình càng chơi càng khó, càng thiếu tự tin?

Rất có thể vấn đề không nằm ở chuyện bạn “chưa đủ tốt”, mà ở chỗ bạn chưa thật sự nắm vững những kỹ thuật nền tảng của chơi Piano. Nhiều người tự học Piano thường quá chú trọng vào những bản nhạc mình yêu thích, cố gắng để chơi cho đúng nốt, đúng nhịp. Nhưng vì thiếu nền móng kỹ thuật nên càng chơi lại càng căng thẳng và cuối cùng rất dễ rơi vào cảm giác chán nản rồi bỏ dở.

Cũng có một kiểu khác khó nhận ra hơn: Bạn vẫn có thể chơi được một bản nhạc, vẫn nhấn đúng phần lớn các nốt, nhưng âm thanh tạo ra thì chưa thật sự đẹp, câu nhạc chưa thật sự có sức sống.

Đó cũng là lý do vì sao mình nghĩ rằng, nếu một người muốn tự học Piano một cách nghiêm túc, thì có lẽ rất cần quay về với những điều cơ bản và nền tảng nhất. Bài viết này mình muốn trình bày những điểm chính trong phần kỹ thuật nền tảng mà người tự học Piano cần nắm rõ ngay từ đầu. Các ý trong bài được mình đúc kết từ kinh nghiệm giảng dạy, quan sát học viên trong quá trình học, đồng thời đối chiếu với tinh thần sư phạm của Heinrich Neuhaus, cô Irina Gorin và một số nguyên tắc rất thực tế về kỹ thuật Piano trong phương pháp Piano Adventures của Faber.

1. Tư thế và thả lỏng

Phần đầu tiên mà nhiều người tự học Piano cần hiểu đúng không phải là về ngón tay khum tròn, mà là tư thế và trạng thái cơ thể. Bởi vì nếu những điều này chưa đúng, thì gần như mọi thứ phía sau đều sẽ bị kéo sai theo: Tay khó di chuyển, cổ tay dễ cứng, vai dễ gồng, và âm thanh có xu hướng trở nên khô đanh.

Một tư thế tốt không có nghĩa là ngồi lưng thật thẳng, càng không phải là “giữ form” bằng cách khóa chặt cơ thể. Tư thế đúng là khi cơ thể có sự vững vàng nhưng vẫn linh hoạt: Ngồi cân bằng trên ghế, lưng giữ ở độ hỗ trợ tự nhiên, vai thả lỏng, cánh tay có không gian để di chuyển, và bàn tay được đặt lên phím trong trạng thái sẵn sàng chứ không phải đang gồng giữ, vòm tay thẳng. Nói cách khác, cơ thể phải ổn định nhưng không bị “đóng băng”.

Đi cùng với tư thế là vấn đề thả lỏng. Đây là khái niệm quen thuộc nhưng lại chưa được hiểu đúng. Thả lỏng không có nghĩa là buông lỏng hoàn toàn. Thả lỏng đúng là loại bỏ những căng thẳng không cần thiết, trong khi vẫn giữ được những điểm tựa cần thiết ở đầu ngón, bàn tay và cả thân người.

Có một số bạn tự học Piano chia sẻ rằng: Ngồi tập khoảng 15 phút thì thấy ổn, nhưng càng chơi lâu thì vai càng nâng lên, cổ tay càng cứng, lưng trên mỏi, và chỉ vài phút sau là bắt đầu mỏi cả người. Những dấu hiệu đó thường cho thấy vấn đề kỹ thuật đang bắt đầu từ việc chúng ta chưa thật sự cảm nhận cơ thể mình khi chơi đàn. Vì vậy, trước khi nghĩ đến chuyện chơi nhanh hơn hay khó hơn, mình nghĩ người học nên dành thời gian quan sát lại cách mình đang ngồi, đang đặt tay, và ngay cả hơi thở của bạn.

2. Cánh tay và cổ tay

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất của chúng ta là nghĩ rằng Piano chủ yếu là thao tác của các ngón tay. Vì thế nên rất nhiều bạn rất chăm chỉ “luyện ngón” với Hanon hay Deliateur với mong muốn các bài tập này sẽ làm cho ngón tay mạnh hơn, nhanh hơn, độc lập hơn, nhưng lại quên rằng ngón tay chỉ là phần chót cuối của cả một hệ thống vận động lớn hơn mà bạn cần phải nhận diện.

Khi chơi đàn, ngón tay không hoạt động đơn lẻ. Đằng sau nó là bàn tay, cổ tay, cẳng tay, cánh tay, vai, lưng và cả sự cân bằng của toàn thân. Điều này rất quan trọng nhưng lại rất ít được để ý, bởi nếu những phần lớn hơn này không được sử dụng đúng cách, thì các ngón tay sẽ phải làm việc quá sức và “cái kết” là tiếng đàn cứng, tay nhanh mỏi, chuyển động thiếu linh hoạt, và cảm giác chơi đàn trở nên nặng nề.

Trải nghiệm sau mấy chục năm chơi Piano cho mình thấy rằng: Càng sớm nhận ra được vai trò của cánh tay kỹ thuật Piano càng được hoàn thiện. Cánh tay không chỉ dùng để “đưa tay đi chỗ khác”, mà còn là nơi dẫn hướng chuyển động và hỗ trợ trọng lượng tự nhiên khi nhấn xuống phím đàn. Khi cánh tay đi cùng bàn tay một cách mềm mại và linh hoạt, chúng ta sẽ không còn cảm giác chỉ có các ngón đang vật lộn trên bàn phím nữa. Âm thanh lúc đó cũng thường tròn hơn, bớt gắt hơn và đỡ bị “gõ” hơn.

Cổ tay cũng là một phần cực kỳ quan trọng. Nếu cổ tay bị khóa cứng, gần như toàn bộ chuyển động sẽ trở nên nặng nề. Nhưng nếu cổ tay quá lỏng và lắc liên tục không kiểm soát, thì nó cũng không giúp ích gì thật sự cho kỹ thuật. Điều cần có là một cổ tay linh hoạt đúng chức năng và luôn phục vụ cho mục đích tối cao của việc tạo ra âm thanh chứ không phải “chuyển động vì chuyển động”.

Mình nghĩ đây là phần mà nhiều bạn tự học Piano nên quan sát thật kỹ. Chỉ cần điều chỉnh ba mối nối này một cách hợp lý: Cánh tay – Cổ tay – Bàn tay, chúng ta sẽ thật sự cảm nhận được thao tác chơi đàn trở nên nhẹ nhàng hơn, đỡ mỏi hơn, chuyển vị trí dễ hơn, và quan trọng nhất là tiếng đàn bắt đầu có sự sống động hơn.

3. Ba kiểu phát âm cơ bản

Một điều mà phần lớn người tự học Piano hay bỏ qua, đó là chơi gần như mọi âm thanh bằng cùng một kiểu chạm phím. Trong khi đó, ngay từ giai đoạn đầu, có ít nhất ba kiểu phát âm nền tảng trong kỹ thuật Piano cần được luyện tập: Non-legato, Legato và Staccato.

Non-legato là cách tạo ra âm thanh căn bản nhất nhưng cũng lại rất quan trọng. Đây là cách chúng ta tạo ra từng nốt riêng biệt, với từng lần chạm phím và từng lần nhả phím một cách rõ ràng. Kết quả của việc tập non-legato tốt sẽ cho bạn có cảm giác kiểm soát bàn phím rõ hơn, biết thế nào là âm thanh gọn, rõ, ngay ngắn, tròn đẹp mà không bị khô cứng. Đây là một bước chuyển tiếp rất tự nhiên giữa việc “tôi đặt tay lên đàn” và việc “tôi thật sự điều khiển được âm thanh”.

Legato thì lại là câu chuyện của sự nối liền âm thanh. Tuy vậy, Legato không chỉ đơn thuần là giữ nốt lâu hơn hoặc đè phím nặng hơn. Legato đúng là sự chuyển giao mềm mại từ ngón này sang ngón khác, từ âm này sang âm tiếp theo, để câu nhạc có cảm giác liền lạc và có hướng đi. Khi tập legato, chúng ta không chỉ tập cho ngón, mà còn tập cho tai nghe được sự liền mạch của âm thanh, đồng thời tập cho cơ thể biết cách hỗ trợ sự liền mạch đó. Trong các bài viết của Piano Adventures, Faber cũng nhấn mạnh những chuyển động cổ tay như “wrist float-off” (cổ tay lướt) như một nền tảng rất sớm để tạo đường nét âm nhạc và kết câu tự nhiên.

Riêng về Staccato thì lại mở ra một hình thái âm thanh khác hẳn: Ngắn, gọn, sáng và có độ bật. Tuy nhiên, có khá nhiều bạn tự học Piano nghĩ rằng chơi staccato nghĩa là giật mạnh ngón tay hoặc gõ cứng xuống phím, khiến tiếng đàn trở nên đanh và chói. Thực ra, staccato ở giai đoạn đầu nên được tạo ra bằng cảm giác bật nhẹ, gọn và đàn hồi từ cả bàn tay lẫn cổ tay. Phương pháp Piano Adventures gọi đó là “light hand bounce”, và đây chính là một trong những cử động cổ tay nền tảng giúp kỹ thuật phát triển tự nhiên hơn về sau.

Tất cả ba cách phát âm trên còn cần phải gắn liền với một điều rất quan trọng: Mọi kỹ thuật chỉ thật sự có ý nghĩa khi tai nghe của chúng ta đang hoạt động. Nếu như không thật sự lắng nghe âm thanh mình tạo ra, chúng ta rất dễ biến non-legato, legato hay staccato thành những thao tác cơ học.

Khi bắt đầu nắm vững ba kỹ thuật phát âm này, bạn sẽ có một nền tảng rất quan trọng để tiếp cận phần lớn các chất liệu âm nhạc cơ bản trong năm đầu và đầu năm thứ hai của quá trình học Piano. Đây chưa phải là tất cả, nhưng gần như chắc chắn là một trong những gạch đầu dòng đầu tiên không thể thiếu.

4. Yuja Wang

Để bổ sung cho những gì được viết ở trên về cơ thể, chuyển động, tai nghe âm thanh…mình muốn nói đến Yuja Wang. Vài tuần gần đây, mình dành khá nhiều thời gian để xem các video của Yuja Wang và “học” cách cô thực hiện những thao tác kỹ thuật đầy mê hoặc trên đàn Piano. Với cảm nhận của mình thì Yuja Wang là một trong những nghệ sĩ piano còn sống sở hữu năng lực kỹ thuật thật sự đáng kinh ngạc.

Điều gây ấn tượng ở Yuja Wang không chỉ là tốc độ cực nhanh hay độ chính xác đến từng chi tiết, mà còn là cảm giác thoải mái trong toàn bộ chuyển động cơ thể. Khi chơi những đoạn cực khó, cô vẫn giữ được sự linh hoạt ở cánh tay, cổ tay và toàn thân, chứ không tạo cảm giác đang “vật lộn” với bàn phím. Điều đó khiến người xem có thể cảm nhận rất rõ rằng: Kỹ thuật lớn không bao giờ chỉ nằm ở ngón tay.

Tất nhiên, chúng ta đều hiểu rằng lấy ví dụ từ một nghệ sĩ lớn như Yuja Wang cho người mới học Piano là một phép so sánh rất khập khiễng. Nhưng điều mình nghĩ chúng ta có thể học từ cô không phải là bề ngoài của chuyển động, mà là nguyên lý nằm bên dưới: Cơ thể luôn luôn là phần hỗ trợ kỹ thuật nhiều nhất. Kỹ thuật không chỉ nằm ở ngón tay. Luôn luôn là như vậy.

Kết luận

Để kết lại bài viết rất dài này, mình muốn trích dẫn một câu của Heinrich Neuhaus:

“Technique is the ability to realize your artistic intentions.”

– Kỹ thuật là khả năng biến ý định nghệ thuật của bạn thành hiện thực –

Mình nghĩ đây là một quan điểm rất đẹp, vì nó giúp chúng ta nhớ rằng kỹ thuật Piano không phải là chuyện ngón tay chạy nhanh đến đâu, mà là khả năng khiến những gì chúng ta nghe, chúng ta cảm và cách chúng ta hình dung về âm nhạc thật sự trở thành hiện thực trên phím đàn.

Vì vậy, nếu bạn đang tự học Piano, thì có lẽ đây là lúc rất tốt để dừng lại một chút và nhìn lại những gì bạn đã chơi. Có thể là nghe lại tiếng đàn của bạn, quay lại một đoạn video lúc đang tập, hoặc đơn giản là đặt một chiếc gương gần chỗ ngồi để thật sự nhìn thấy chính bạn. Với người tự học, khả năng tự quan sát gần như là một phần không thể thiếu của hoàn thiện kỹ thuật…

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!